베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cơ quan chính phủ" (1)
cơ quan chính phủ
영어
명사government agency
Đó là nơi tập trung nhiều cơ quan chính phủ.
It was a place where many government agencies were concentrated.
관련 단어 "cơ quan chính phủ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cơ quan chính phủ" (1)
Đó là nơi tập trung nhiều cơ quan chính phủ.
It was a place where many government agencies were concentrated.
